treaty port
/'tri:pi'pɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hải cảng mở: Một cảng biển được mở cửa cho thương mại quốc tế theo các điều khoản được quy định trong một hiệp ước hoặc hiệp định ngoại giao, thường là giữa một cường quốc phương Tây và một quốc gia ở Đông Á trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Shanghai was a major treaty port in China during the 19th century. (Thượng Hải là một hải cảng mở lớn ở Trung Quốc trong thế kỷ 19.)
- The Treaty of Nanking in 1842 established several treaty ports in China. (Hiệp ước Nam Kinh năm 1842 đã thiết lập một số hải cảng mở ở Trung Quốc.)
- Foreign merchants lived in designated areas within the treaty port. (Các thương nhân nước ngoài sống trong các khu vực được chỉ định bên trong hải cảng mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"treaty port system": hệ thống hải cảng mở.
- The treaty port system had a profound impact on China's economy and society. (Hệ thống hải cảng mở đã có tác động sâu sắc đến nền kinh tế và xã hội Trung Quốc.)
"former treaty port": hải cảng mở trước đây.
- Yokohama in Japan is a former treaty port that developed into a major city. (Yokohama ở Nhật Bản là một hải cảng mở trước đây đã phát triển thành một thành phố lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Port (n): cảng, hải cảng.
- The ship arrived at the commercial port. (Con tàu đã cập cảng thương mại.)
Treaty (n): hiệp ước, hiệp định.
- The two countries signed a peace treaty. (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Open port: cảng mở (nói chung, không nhất thiết gắn với một hiệp ước cụ thể).
- Concession port: cảng nhượng địa (nhấn mạnh đến khu vực do nước ngoài quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "treaty port" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ "treaty port".)
danh từ
- hải cảng mở (theo quy định của hiệp ước) cho thương mại nước ngoài